Bản dịch của từ 𱀞 trong tiếng Anh

𱀞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𱀞 (Danh từ)

01

(Korean definition) Refers to the preparation of separation between pedestrians and horses during movement, as a safety measure.

〈韩国释义〉其视~行人马之离备。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱀞
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,阝,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép