Bản dịch của từ 𱁹 trong tiếng Anh

𱁹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

𱁹 (Tính từ)

gōu
01

A simplified character derived by analogy from '', representing a type of shoe lace.

“鞼”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱁹
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CẨU】
Hình thái radical:
⿰,革,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép