Bản dịch của từ 𱁻 trong tiếng Anh

𱁻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

𱁻 (Danh từ)

01

(Korean definition) Same as “”, meaning “sock”.

〈韩国释义〉同“韈”,即“袜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱁻
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【OÁC】
Hình thái radical:
⿰,革,𦮠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép