ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𱂹
Bảng phân tích âm vị 𱂹
Liáo
(dialect) variant of '敹', meaning to sew clothes; in Cantonese, 'to sew clothes'.
〈方言〉“敹”的讹字。缝衣。粤语。《顺德县志》:“缝衣曰~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép