Bản dịch của từ 𱄞 trong tiếng Anh

𱄞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𱄞 (Tính từ)

01

Same as the character '', referring to a type of horse.

同“駣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱄞
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,馬,𡉵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép