Bản dịch của từ 𱄢 trong tiếng Anh

𱄢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

𱄢 (Tính từ)

jùn
01

Same as '', meaning a fine, swift horse.

同“骏”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱄢
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,厼,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép