Bản dịch của từ 𱄬 trong tiếng Anh

𱄬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

𱄬 (Danh từ)

01

An island recorded in ancient Korean documents, known as Lǘ Lǘ Island (𱄬驢岛).

〈韩国释义〉〔𱄬驢岛〕韩国古代文献中记录的一座岛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱄬
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LỮ】
Hình thái radical:
⿰,馬,殷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép