Bản dịch của từ 𱅌 trong tiếng Anh

𱅌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𱅌 (Danh từ)

01

A simplified variant of the character '', meaning a fine horse.

“骥”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𱅌
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
Hình thái radical:
⿰,马,丠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép