Bản dịch của từ 𱌔 trong tiếng Anh

𱌔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄤˋN/AN/AN/A

𱌔 (Danh từ)

01

(Ancient Zhuang character) nose, the facial organ for smelling.

〈古壮字〉读音ndaeng,鼻子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱌔
Bính âm:
【ㄋㄉㄤˋ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,鼻,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép