Bản dịch của từ 𱌮 trong tiếng Anh

𱌮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𱌮 (Danh từ)

chù
01

Simplified form derived by analogy from the character “”, used to denote a theatrical or film segment.

“齣”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱌮
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XUẤT】
Hình thái radical:
⿰,齿,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép