Bản dịch của từ 𱌻 trong tiếng Anh
𱌻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𱌻 (Động từ)
【kè】
01
Same meaning as '嗑' (to chew or to chat softly).
同“嗑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A simplified character derived analogously from the composite character “齒盍” (related to teeth and chewing sounds).
“⿰齒盍”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
