Bản dịch của từ 𱌻 trong tiếng Anh

𱌻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𱌻 (Động từ)

01

Same meaning as '' (to chew or to chat softly).

同“嗑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A simplified character derived analogously from the composite character “齒盍” (related to teeth and chewing sounds).

“⿰齒盍”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𱌻
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁT】
Hình thái radical:
⿰,齿,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép