Bản dịch của từ 㗤 trong tiếng Việt và Anh
㗤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㗤(Tính từ)
〔~咨〕ngượng ngùng, bẽn lẽn như người mắc cỡ (giống cảm giác 'súc' trong tiếng Việt, dễ nhớ).
Ashamed, restless; fidgeting; (a dialect) bashful, grievous; mournful; sad
〔~咨〕忸怩。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 嘁, 𡂔, 𡄱
- Hình thái radical:
- ⿱,戚,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨一一乚丿丶乚丶丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 㗤 hấp dẫn với hình dạng độc đáo ghép từ bộ 戚 (thân) trên và bộ 口 (miệng) bên dưới, tưởng tượng như một người đang nói to trong một buổi hè oi bức – đây là cách vui nhộn giúp bạn nhớ cấu trúc phức hợp này. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 㗤 với nhiều chữ cùng bộ miệng như 哅, 呪 hay 㗥 do nét viết phức tạp và độ tương đồng cao, đồng thời chữ này ít xuất hiện trong các từ ghép nên không quen mặt. Khi phát âm, 㗤 không có biến thể phổ biến, tuy nhiên hãy cẩn thận không nhầm với âm thanh tương tự của các từ khác cũng có bộ miệng dẫn dắt, đặc biệt trong việc nhấn giọng và tông thanh. Một bẫy nhỏ cho người Việt là thường dịch từng chữ một theo nghĩa đen mà không hiểu sắc thái ngữ cảnh, dễ dẫn đến câu văn khó hiểu hay sai lệch. Bí quyết để ghi nhớ 㗤 là hình dung một người thân đang giơ miệng nói trong ngày nóng bức, khiến bạn vừa nhớ chữ vừa thấy gần gũi, dễ thuộc, đồng thời luyện viết đúng theo thứ tự nét tỉ mỉ của chữ để tránh nhầm lẫn.
Từ 㗤 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra âm thanh hay tiếng động. Mặc dù ít được sử dụng trong tiếng hiện đại, chữ này phản ánh một phần lịch sử ngôn ngữ, cho thấy sự phát triển của các ký tự Hán qua thời gian. Hiện nay, nó thường xuất hiện trong các từ điển Hán-Việt, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Chữ 㗤 hấp dẫn với hình dạng độc đáo ghép từ bộ 戚 (thân) trên và bộ 口 (miệng) bên dưới, tưởng tượng như một người đang nói to trong một buổi hè oi bức – đây là cách vui nhộn giúp bạn nhớ cấu trúc phức hợp này. Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 㗤 với nhiều chữ cùng bộ miệng như 哅, 呪 hay 㗥 do nét viết phức tạp và độ tương đồng cao, đồng thời chữ này ít xuất hiện trong các từ ghép nên không quen mặt. Khi phát âm, 㗤 không có biến thể phổ biến, tuy nhiên hãy cẩn thận không nhầm với âm thanh tương tự của các từ khác cũng có bộ miệng dẫn dắt, đặc biệt trong việc nhấn giọng và tông thanh. Một bẫy nhỏ cho người Việt là thường dịch từng chữ một theo nghĩa đen mà không hiểu sắc thái ngữ cảnh, dễ dẫn đến câu văn khó hiểu hay sai lệch. Bí quyết để ghi nhớ 㗤 là hình dung một người thân đang giơ miệng nói trong ngày nóng bức, khiến bạn vừa nhớ chữ vừa thấy gần gũi, dễ thuộc, đồng thời luyện viết đúng theo thứ tự nét tỉ mỉ của chữ để tránh nhầm lẫn.
Từ 㗤 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra âm thanh hay tiếng động. Mặc dù ít được sử dụng trong tiếng hiện đại, chữ này phản ánh một phần lịch sử ngôn ngữ, cho thấy sự phát triển của các ký tự Hán qua thời gian. Hiện nay, nó thường xuất hiện trong các từ điển Hán-Việt, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
