Bản dịch của từ 㛲 trong tiếng Việt và Anh
㛲

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
㛲(Danh từ)
同“髮”。
Cùng nghĩa với “髮”, chỉ phần tóc trên đầu người, hoặc dùng để chỉ khoảng cách rất nhỏ như sợi tóc (như trong từ “một sợi tóc”); dễ nhớ vì phát âm gần giống “phát” trong tiếng Việt, liên tưởng đến tóc phát triển trên đầu.
Same as 髮, referring to human head hair or a hair's breadth (very small distance).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄈㄚˇ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 髮
- Hình thái radical:
- ⿰,女,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 㛲 gồm bộ nữ (女) bên trái tượng trưng cho phụ nữ, kết hợp với bộ頁 (đầu người) bên phải, gợi hình ảnh một người phụ nữ với nét mặt biểu cảm. Để nhớ nhanh, hãy tưởng tượng 'một cô nàng đang suy nghĩ sâu sắc' với nét mặt rõ ràng trên trang đầu. Đây là chữ hiếm, không phổ biến trong từ ghép thông thường, do đó người học Việt Nam thường gặp khó khăn khi nhìn thấy và dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nữ như 嫉 hoặc 娪 do nét tương tự. Hơn nữa, vì không có từ ghép quen thuộc, nhiều bạn thường bỏ qua hoặc dịch từ một cách máy móc khi gặp chữ này, dẫn đến hiểu sai hoặc dịch lủng củng. Về âm đọc, chữ này không phổ biến, nên ít được nhắc tới trong từ điển phổ thông; người học có thể nhầm lẫn âm với các chữ âm nữ khác như 'nǚ' hoặc 'nū' nếu không chú ý, và cũng nên nhớ các nét được viết theo đúng thứ tự để tránh gõ sai hoặc nhận dạng sai chữ. Bí quyết nhỏ: hãy liên tưởng bộ nữ như hình một cô gái, bộ 頁 như trang giấy chứa tâm trạng, giúp bạn nhớ chữ có liên quan tới người phụ nữ hoặc biểu cảm khuôn mặt.
Nguồn gốc của từ 㛲 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'rễ'. Chữ này kết hợp yếu tố '髟' đại diện cho tóc và âm '犮'. Lịch sử của nó liên quan đến các từ chỉ phần tóc trên đầu, thể hiện sự liên kết giữa hình thể và ý nghĩa. Ngày nay, 㛲 vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh về tự nhiên và sinh học.
Chữ 㛲 gồm bộ nữ (女) bên trái tượng trưng cho phụ nữ, kết hợp với bộ頁 (đầu người) bên phải, gợi hình ảnh một người phụ nữ với nét mặt biểu cảm. Để nhớ nhanh, hãy tưởng tượng 'một cô nàng đang suy nghĩ sâu sắc' với nét mặt rõ ràng trên trang đầu. Đây là chữ hiếm, không phổ biến trong từ ghép thông thường, do đó người học Việt Nam thường gặp khó khăn khi nhìn thấy và dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ nữ như 嫉 hoặc 娪 do nét tương tự. Hơn nữa, vì không có từ ghép quen thuộc, nhiều bạn thường bỏ qua hoặc dịch từ một cách máy móc khi gặp chữ này, dẫn đến hiểu sai hoặc dịch lủng củng. Về âm đọc, chữ này không phổ biến, nên ít được nhắc tới trong từ điển phổ thông; người học có thể nhầm lẫn âm với các chữ âm nữ khác như 'nǚ' hoặc 'nū' nếu không chú ý, và cũng nên nhớ các nét được viết theo đúng thứ tự để tránh gõ sai hoặc nhận dạng sai chữ. Bí quyết nhỏ: hãy liên tưởng bộ nữ như hình một cô gái, bộ 頁 như trang giấy chứa tâm trạng, giúp bạn nhớ chữ có liên quan tới người phụ nữ hoặc biểu cảm khuôn mặt.
Nguồn gốc của từ 㛲 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'rễ'. Chữ này kết hợp yếu tố '髟' đại diện cho tóc và âm '犮'. Lịch sử của nó liên quan đến các từ chỉ phần tóc trên đầu, thể hiện sự liên kết giữa hình thể và ý nghĩa. Ngày nay, 㛲 vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh về tự nhiên và sinh học.
