Bản dịch của từ 㝨 trong tiếng Việt và Anh
㝨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㝨(Danh từ)
Tên một loại dụng cụ cổ, giống như cái đĩa tròn (như vòng tròn hoàn hảo), thường dùng trong các nghi lễ hoặc làm vật trang trí (giúp nhớ chữ này liên quan đến hình tròn, giống chữ “圜” – vòng).
Name of an ancient utensil, similar to a round plate (like a perfect circle), often used in rituals or as decoration (helps recall the character relates to a circle, like “圜” meaning ring).
〔師㝨段〕器名。清吴榮光《筠清館金文》卷三:“㝨”,同“圜”。清劉心源《奇觚室吉金文述》卷四:“㝨,《説文》未收,新附作寰,吾見《㝨盤》作㝨,與此同是古文寰也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 圜, 寰
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,袁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一丨一丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 㝨 mang hình tượng bộ 宀 phía trên như một mái nhà nhỏ che chắn, kèm theo bộ 袁 dưới giản lược, tạo nên hình ảnh một căn nhà lạ mắt, dễ nhớ như 'mái nhà bí ẩn của người袁'. Người học Việt thường nhầm lẫn 㝨 với các ký tự cùng bộ 宀 quen thuộc như 宵 (đêm), 宁 (an) do nét tương đồng, hoặc đánh sai nét phức tạp dẫn đến mất đi cấu trúc đúng. Vì chữ này ít dùng trong từ ghép thông dụng nên rất dễ bị lãng quên hay áp dụng dịch từng chữ theo nghĩa đen, gây khó hiểu khi học tiếng Trung. Phát âm của 㝨 chưa phổ biến và không có biến thể rõ ràng, nhưng lưu ý tránh nhầm lẫn âm với các từ có âm ‘yuán’ (袁) hay ‘ān’ (安) tương tự khi luyện nghe nói. Mẹo nhớ vui: tưởng tượng bạn đang trốn dưới 'mái nhà lạ' trong một khu phố cổ của người袁, tránh nhầm với các 'mái nhà' quen thuộc khác! Hãy luyện viết đúng từng nét như chỉ dẫn để ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình học Hán tự.
Từ 㝨 có nguồn gốc từ chữ Hán trong 《說文解字》, với ý nghĩa 'vùng đất được vua phong'. Chữ này được cấu tạo từ bộ '宀' (mái nhà) và âm '瞏'. Lịch sử của nó phản ánh sự quản lý vùng đất của triều đình, thể hiện quyền lực và sự kiểm soát. Ngày nay, 㝨 vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lãnh thổ và quyền lực.
Chữ Hán 㝨 mang hình tượng bộ 宀 phía trên như một mái nhà nhỏ che chắn, kèm theo bộ 袁 dưới giản lược, tạo nên hình ảnh một căn nhà lạ mắt, dễ nhớ như 'mái nhà bí ẩn của người袁'. Người học Việt thường nhầm lẫn 㝨 với các ký tự cùng bộ 宀 quen thuộc như 宵 (đêm), 宁 (an) do nét tương đồng, hoặc đánh sai nét phức tạp dẫn đến mất đi cấu trúc đúng. Vì chữ này ít dùng trong từ ghép thông dụng nên rất dễ bị lãng quên hay áp dụng dịch từng chữ theo nghĩa đen, gây khó hiểu khi học tiếng Trung. Phát âm của 㝨 chưa phổ biến và không có biến thể rõ ràng, nhưng lưu ý tránh nhầm lẫn âm với các từ có âm ‘yuán’ (袁) hay ‘ān’ (安) tương tự khi luyện nghe nói. Mẹo nhớ vui: tưởng tượng bạn đang trốn dưới 'mái nhà lạ' trong một khu phố cổ của người袁, tránh nhầm với các 'mái nhà' quen thuộc khác! Hãy luyện viết đúng từng nét như chỉ dẫn để ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình học Hán tự.
Từ 㝨 có nguồn gốc từ chữ Hán trong 《說文解字》, với ý nghĩa 'vùng đất được vua phong'. Chữ này được cấu tạo từ bộ '宀' (mái nhà) và âm '瞏'. Lịch sử của nó phản ánh sự quản lý vùng đất của triều đình, thể hiện quyền lực và sự kiểm soát. Ngày nay, 㝨 vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lãnh thổ và quyền lực.
