Bản dịch của từ 㥠 trong tiếng Việt và Anh
㥠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | N/A | N/A | N/A |
㥠(Danh từ)
Giống chữ '谞', chỉ sự thông minh, tài trí, nhanh nhẹn và khôn khéo (như người có trí tuệ sắc bén, biết cách xử lý tình huống).
Same as 諝; intelligence; brilliance; shrewdness; cunning; quick-witted and full of tricks; tricky.
同“谞”。才智。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 諝, 𢝒
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,胥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶乚丨一丿丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 㥠 gồm bộ tâm (忄) bên trái tượng trưng cho các trạng thái tâm lý, bên phải là 胥 – nhìn như một người đang giơ tay, mang ý nghĩa liên quan đến cảm xúc và hành động tinh thần. Hãy tưởng tượng một người đang cơn giận dỗi, miệng hé gọi đùa là “miệng hè oi bức”, vừa nóng bức vừa bức xúc dễ nhớ hình dáng chữ! Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 㥠 với các chữ cùng bộ tâm như 惃 hay 愤 vì nét phức tạp và ít gặp trong từ ghép, nên dễ gây bối rối khi gặp văn cảnh thực tế. Đặc biệt, tránh dịch từng chữ một khi gặp 㥠 trong câu vì không có từ ghép phổ biến, dễ dẫn đến lủng củng hoặc câu văn kém tự nhiên. Âm đọc của 㥠 khá hiếm gặp, không có biến thể phổ biến, và người Việt thường dễ nhầm với các âm tương tự trong bộ tâm như “fèn” hay “xū” trong pinyin. Điều quan trọng là đừng quên luyện tập nhận biết chữ qua hình ảnh sinh động và luyện phát âm đúng thanh điệu trong tiếng Trung để tránh nhầm lẫn ngữ nghĩa. Bí kíp nhớ nhanh: cứ liên tưởng người đang “bực dọc giơ tay” là bạn đã nắm vững chữ 㥠 rồi!
Nguồn gốc của từ 㥠 xuất phát từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'biết'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'tâm' (心) thể hiện cảm xúc, kết hợp với âm '胥'. Lịch sử của từ này cho thấy nó không chỉ mang ý nghĩa tri thức mà còn liên quan đến sự đồng cảm. Ngày nay, 㥠 vẫn được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Chữ 㥠 gồm bộ tâm (忄) bên trái tượng trưng cho các trạng thái tâm lý, bên phải là 胥 – nhìn như một người đang giơ tay, mang ý nghĩa liên quan đến cảm xúc và hành động tinh thần. Hãy tưởng tượng một người đang cơn giận dỗi, miệng hé gọi đùa là “miệng hè oi bức”, vừa nóng bức vừa bức xúc dễ nhớ hình dáng chữ! Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 㥠 với các chữ cùng bộ tâm như 惃 hay 愤 vì nét phức tạp và ít gặp trong từ ghép, nên dễ gây bối rối khi gặp văn cảnh thực tế. Đặc biệt, tránh dịch từng chữ một khi gặp 㥠 trong câu vì không có từ ghép phổ biến, dễ dẫn đến lủng củng hoặc câu văn kém tự nhiên. Âm đọc của 㥠 khá hiếm gặp, không có biến thể phổ biến, và người Việt thường dễ nhầm với các âm tương tự trong bộ tâm như “fèn” hay “xū” trong pinyin. Điều quan trọng là đừng quên luyện tập nhận biết chữ qua hình ảnh sinh động và luyện phát âm đúng thanh điệu trong tiếng Trung để tránh nhầm lẫn ngữ nghĩa. Bí kíp nhớ nhanh: cứ liên tưởng người đang “bực dọc giơ tay” là bạn đã nắm vững chữ 㥠 rồi!
Nguồn gốc của từ 㥠 xuất phát từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'biết'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'tâm' (心) thể hiện cảm xúc, kết hợp với âm '胥'. Lịch sử của từ này cho thấy nó không chỉ mang ý nghĩa tri thức mà còn liên quan đến sự đồng cảm. Ngày nay, 㥠 vẫn được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
