Bản dịch của từ 㳉 trong tiếng Việt và Anh
㳉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄢˇ ㄑㄧㄥ ㄈㄨˋ ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㳉(Thành ngữ)
〔反㳉復汨〕tức là “phản Thanh phục Minh”. Những người chống Thanh phục Minh lấy chữ “清” bỏ bộ “龶” để tượng trưng cho “Thanh vô chủ” (Thanh không có chủ).
〔反㳉復汨〕means 'anti-Qing, restore Ming.' Anti-Qing activists removed the '龶' radical from the character '清' to symbolize 'Qing without a master.'
〔反㳉復汨〕即“反清复明”。反清复明人士把“清”字的龶去掉,来比喻“清无主”。
- Bính âm:
- 【ㄈㄢˇ ㄑㄧㄥ ㄈㄨˋ ㄇㄧㄥˊ】【PHẢN THANH PHỤC MINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 㳉 gồm bộ thủ Thủy (氵) bên trái và bộ Nguyệt (月) bên phải, gợi nhớ hình ảnh một dòng nước mát chảy qua tháng ngày – như 'nước trăng' lung linh. Để nhớ chữ này, bạn hãy tưởng tượng nước (氵) len lỏi qua vầng trăng (月) sáng dịu dàng, tạo nên cảnh vật huyền ảo. Các nét gồm 7 nét, với bộ Thủy dễ nhầm với bộ Mộc (木) hoặc bộ Hỏa (火) nên học viên Việt thường viết sai hoặc đảo nét, gây khó khăn cho việc nhận diện chính xác. Người học cũng dễ nhầm lẫn 㳉 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 㳦, 泃 hay 沟 vì hình dạng tương tự, lại ít xuất hiện trong từ ghép, khiến việc ghi nhớ thêm phần thử thách. Về phát âm, 㳉 đọc là 'niú' (trung âm) trong tiếng Trung, dễ bị nhầm thành 'niú' (bò) hay 'niú' phiên âm khác nên cần phân biệt rõ thanh và ngữ nghĩa khi giao tiếp. Lời khuyên là đừng dịch từng từ một khi học chữ này mà nên học trọn vẹn ngữ cảnh, tránh gặp bẫy dịch máy khó hiểu. Nhớ mẹo hình ảnh 'nước mát chảy qua trăng sáng' sẽ giúp bạn dễ nhớ và hình dung chữ 㳉 nhanh hơn, tạo nền tảng vững chắc cho hành trình học Hán tự.
Từ 㳉 có nguồn gốc từ chữ Hán với ý nghĩa liên quan đến nước và sự chuyển động. Trong lịch sử, ký tự này được sử dụng để mô tả các dòng chảy nước, thể hiện sự sống động và năng lượng. Ngày nay, 㳉 thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nước, thể hiện sự giao thoa giữa thiên nhiên và văn hóa.
Chữ Hán 㳉 gồm bộ thủ Thủy (氵) bên trái và bộ Nguyệt (月) bên phải, gợi nhớ hình ảnh một dòng nước mát chảy qua tháng ngày – như 'nước trăng' lung linh. Để nhớ chữ này, bạn hãy tưởng tượng nước (氵) len lỏi qua vầng trăng (月) sáng dịu dàng, tạo nên cảnh vật huyền ảo. Các nét gồm 7 nét, với bộ Thủy dễ nhầm với bộ Mộc (木) hoặc bộ Hỏa (火) nên học viên Việt thường viết sai hoặc đảo nét, gây khó khăn cho việc nhận diện chính xác. Người học cũng dễ nhầm lẫn 㳉 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 㳦, 泃 hay 沟 vì hình dạng tương tự, lại ít xuất hiện trong từ ghép, khiến việc ghi nhớ thêm phần thử thách. Về phát âm, 㳉 đọc là 'niú' (trung âm) trong tiếng Trung, dễ bị nhầm thành 'niú' (bò) hay 'niú' phiên âm khác nên cần phân biệt rõ thanh và ngữ nghĩa khi giao tiếp. Lời khuyên là đừng dịch từng từ một khi học chữ này mà nên học trọn vẹn ngữ cảnh, tránh gặp bẫy dịch máy khó hiểu. Nhớ mẹo hình ảnh 'nước mát chảy qua trăng sáng' sẽ giúp bạn dễ nhớ và hình dung chữ 㳉 nhanh hơn, tạo nền tảng vững chắc cho hành trình học Hán tự.
Từ 㳉 có nguồn gốc từ chữ Hán với ý nghĩa liên quan đến nước và sự chuyển động. Trong lịch sử, ký tự này được sử dụng để mô tả các dòng chảy nước, thể hiện sự sống động và năng lượng. Ngày nay, 㳉 thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nước, thể hiện sự giao thoa giữa thiên nhiên và văn hóa.
