Bản dịch của từ 㿜 trong tiếng Việt và Anh
㿜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biě | ㄅㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
㿜(Tính từ)
Giống chữ “瘪”, nghĩa là héo queo, xẹp lép như quả khô, không đầy đặn (như quả mít bị biệt lép)
Same as “瘪”: shriveled, limp, flat, not full, or sunken
同“瘪”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biě】【ㄅㄧㄝˇ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 癟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿱,自,龠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丿丨乚一一一丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 㿜 gây ấn tượng với hình dạng gồm bộ 疒 (bệnh) kèm cấu trúc phức tạp như chữ 自 và dạng y hệt cây sáo 龠, tạo nên hình ảnh một miệng hè oi bức phát ra âm thanh khàn khàn – dễ nhớ như một người đang bị bệnh ho lâu ngày. Với bộ 疒, người học dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 㿎, 瘁 hay 痽 do nét tương tự, khiến việc phân biệt trở nên thách thức. Hơn nữa, chữ này khá hiếm trong từ ghép, nên việc vận dụng tự do thường gây bối rối và khó ghi nhớ. Phát âm chuẩn là [jù] với thanh sắc (pinyin: jù), học viên Việt thường dễ nhầm với âm tương tự như 'jū' hay 'qū', do cách phát âm thanh điệu gần giống nhau; nhất là khi dịch thuật, hay dịch từng từ một sẽ dẫn đến lỗi sai ngữ cảnh. Một mẹo vui là tưởng tượng bộ 疒 là chiếc khăn quàng giữ ấm cổ, kết hợp với hình ảnh cây sáo tự kêu như cơn ho không dứt giúp ghi nhớ chữ này dễ nhớ và sinh động hơn. Nhớ rằng, để tránh nhầm lẫn, bạn nên luyện viết đúng nét theo thứ tự, đồng thời tập phân biệt các chữ có bộ 疒 gần giống để nâng cao độ chính xác.
Nguồn gốc của từ 㿜 chưa được xác định rõ trong tài liệu cổ. Từ này có thể liên quan đến các khái niệm về sự phát triển hoặc biến đổi. Lịch sử sử dụng của 㿜 chủ yếu xuất hiện trong các văn bản Hán, thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ Trung Quốc. Hiện nay, nó có thể gặp trong một số ngữ cảnh đặc biệt, thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa.
Chữ 㿜 gây ấn tượng với hình dạng gồm bộ 疒 (bệnh) kèm cấu trúc phức tạp như chữ 自 và dạng y hệt cây sáo 龠, tạo nên hình ảnh một miệng hè oi bức phát ra âm thanh khàn khàn – dễ nhớ như một người đang bị bệnh ho lâu ngày. Với bộ 疒, người học dễ nhầm với các chữ cùng bộ như 㿎, 瘁 hay 痽 do nét tương tự, khiến việc phân biệt trở nên thách thức. Hơn nữa, chữ này khá hiếm trong từ ghép, nên việc vận dụng tự do thường gây bối rối và khó ghi nhớ. Phát âm chuẩn là [jù] với thanh sắc (pinyin: jù), học viên Việt thường dễ nhầm với âm tương tự như 'jū' hay 'qū', do cách phát âm thanh điệu gần giống nhau; nhất là khi dịch thuật, hay dịch từng từ một sẽ dẫn đến lỗi sai ngữ cảnh. Một mẹo vui là tưởng tượng bộ 疒 là chiếc khăn quàng giữ ấm cổ, kết hợp với hình ảnh cây sáo tự kêu như cơn ho không dứt giúp ghi nhớ chữ này dễ nhớ và sinh động hơn. Nhớ rằng, để tránh nhầm lẫn, bạn nên luyện viết đúng nét theo thứ tự, đồng thời tập phân biệt các chữ có bộ 疒 gần giống để nâng cao độ chính xác.
Nguồn gốc của từ 㿜 chưa được xác định rõ trong tài liệu cổ. Từ này có thể liên quan đến các khái niệm về sự phát triển hoặc biến đổi. Lịch sử sử dụng của 㿜 chủ yếu xuất hiện trong các văn bản Hán, thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ Trung Quốc. Hiện nay, nó có thể gặp trong một số ngữ cảnh đặc biệt, thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa.
