Bản dịch của từ 㿜 trong tiếng Việt và Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biě

ㄅㄧㄝˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

biě
01

Giống chữ “”, nghĩa là héo queo, xẹp lép như quả khô, không đầy đặn (như quả mít bị biệt lép)

Same as “”: shriveled, limp, flat, not full, or sunken

同“瘪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿜
Bính âm:
【biě】【ㄅㄧㄝˇ】【BIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,自,龠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨乚一一一丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép