Bản dịch của từ 䒁 trong tiếng Việt và Anh
䒁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䒁(Danh từ)
系于大船后面,用来接运乘客或货物的小船。
Thuyền con buộc phía sau tàu lớn, dùng để chở khách hoặc hàng hóa (như thuyền đò nhỏ nối đuôi tàu lớn).
A small boat tied behind a large ship, used to transport passengers or cargo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
战船。
Chiến thuyền, tàu chiến trong thời xưa.
A warship or battle vessel.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【HỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,習
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 䒁 gồm bộ 舟 (chở thuyền) kết hợp với chữ 習 (tập) tạo hình tượng một cánh buồm đang học cách căng ra trên thuyền – nhớ hình ảnh này như miệng hè oi bức (bộ khẩu hóa thân thành thuyền) chở mùa hè rực rỡ trên mặt nước. Người học tiếng Trung thường nhầm 䒁 với các chữ có cùng bộ 舟 như 舢, 舰 do hình dáng gần giống, lại ít xuất hiện trong từ ghép nên dễ bỏ qua. Ngoài ra, vì không có từ ghép phổ biến nên bạn cần chú ý không dịch câu chữ từng từ khiến phát âm bị sai lệch. Chữ này đọc là “xí” (xí - nhẹ nhàng, dứt khoát), dễ bị nhầm với những âm gần giống như “xi” hoặc “xī”, vì vậy hãy luyện nghe chính xác thanh điệu. Nhớ mẹo: tưởng tượng 䒁 như chiếc thuyền tập luyện căng buồm giữa biển lớn, để bạn không quên chữ này dù gọi tên nó chẳng mấy quen thuộc.
Từ 䒁 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến cây cỏ và sự sinh trưởng. Lịch sử sử dụng từ này có thể được theo dõi qua các văn bản cổ đại, nơi nó thể hiện sự kết nối giữa thiên nhiên và con người. Ngày nay, 䒁 vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh liên quan đến thực vật, thể hiện sự trân trọng đối với thiên nhiên.
Chữ 䒁 gồm bộ 舟 (chở thuyền) kết hợp với chữ 習 (tập) tạo hình tượng một cánh buồm đang học cách căng ra trên thuyền – nhớ hình ảnh này như miệng hè oi bức (bộ khẩu hóa thân thành thuyền) chở mùa hè rực rỡ trên mặt nước. Người học tiếng Trung thường nhầm 䒁 với các chữ có cùng bộ 舟 như 舢, 舰 do hình dáng gần giống, lại ít xuất hiện trong từ ghép nên dễ bỏ qua. Ngoài ra, vì không có từ ghép phổ biến nên bạn cần chú ý không dịch câu chữ từng từ khiến phát âm bị sai lệch. Chữ này đọc là “xí” (xí - nhẹ nhàng, dứt khoát), dễ bị nhầm với những âm gần giống như “xi” hoặc “xī”, vì vậy hãy luyện nghe chính xác thanh điệu. Nhớ mẹo: tưởng tượng 䒁 như chiếc thuyền tập luyện căng buồm giữa biển lớn, để bạn không quên chữ này dù gọi tên nó chẳng mấy quen thuộc.
Từ 䒁 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến cây cỏ và sự sinh trưởng. Lịch sử sử dụng từ này có thể được theo dõi qua các văn bản cổ đại, nơi nó thể hiện sự kết nối giữa thiên nhiên và con người. Ngày nay, 䒁 vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh liên quan đến thực vật, thể hiện sự trân trọng đối với thiên nhiên.
