Bản dịch của từ 䒁 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

系于大船后面,用来接运乘客或货物的小船。

Thuyền con buộc phía sau tàu lớn, dùng để chở khách hoặc hàng hóa (như thuyền đò nhỏ nối đuôi tàu lớn).

A small boat tied behind a large ship, used to transport passengers or cargo.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

战船。

Chiến thuyền, tàu chiến trong thời xưa.

A warship or battle vessel.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䒁
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,舟,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép