Bản dịch của từ 䡘 trong tiếng Việt và Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

tián
01

Âm thanh vang vọng của nhiều xe cộ chạy qua (giống tiếng 'tiến' đều đều của bánh xe).

The sound made by many moving carriages.

〔~~〕许多车辆发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡘
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,甸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép