Bản dịch của từ 一打坠咕儿 trong tiếng Việt và Anh
一打坠咕儿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一打坠咕儿(Cụm từ)
【yì dǎ zhuì gū ér】
01
方言。谓罗唆,纠缠不清。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一打坠咕儿
yī
一
dǎ
打
zhuì
坠
gū
咕
ér
儿
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
