Bản dịch của từ 一抹 trong tiếng Việt và Anh

一抹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一抹(Động từ)

yì mǒ
01

①一条;一片:一抹夕照|天边一抹晚霞。

Ví dụ
02

Lau, quệt đi một lượt (nhanh và nhẹ bằng khăn, tay...); một lần chốc quệt sạch

To wipe/brush off in one quick swipe; to erase with a single wipe

②(-mā)一擦:用毛巾一抹就抹掉了。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一抹

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1