Bản dịch của từ 一转念 trong tiếng Việt và Anh
一转念
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一转念(Động từ)
【yì zhuǎn niàn】
01
一转念: 忽然又一想,改變主意;一念之間心意轉變。可聯想到「一轉念就……」表示瞬間改變想法。
To change one's mind in an instant; to alter a decision upon a second thought.
谓再一想而改变主意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一转念
yī
一
zhuǎn
转
niàn
念
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
