Bản dịch của từ 丁程鑫 trong tiếng Việt và Anh

丁程鑫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dīng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

丁程鑫(Danh từ)

dīng chéng xīn
01

Đinh Trình Hâm (thành viên nhóm nhạc Thời Đại Thiếu Niên Đoàn)

Ding Chengxin, a Chinese mainland male singer, actor, and member of the boy band Teens in Times.

中国内地男歌手、演员、男子演唱组合时代少年团成员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丁程鑫

dīng

chéng

xīn

丁
Bính âm:
【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
Các biến thể:
𠆤, 釘, 靪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4