Bản dịch của từ 七星坛 trong tiếng Việt và Anh
七星坛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七星坛(Danh từ)
【qī xīng tán】
01
道教用以祭祀北斗七星的台。
Bàn/đài trong đạo giáo để tế lễ Bắc Đẩu Thất Tinh; nơi thờ cúng bầy sao Bắc Đẩu
A Taoist altar/platform for worshipping the Seven Stars of the Northern Dipper (Big Dipper)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七星坛
qī
七
xīng
星
tán
坛
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
星丁头
星主
星书
星乱
星事
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
