Bản dịch của từ 万智牌 trong tiếng Việt và Anh
万智牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万智牌(Danh từ)
【wàn zhì pái】
01
一种策略卡牌游戏,玩家通过使用各种卡牌进行对战。
Trò chơi thẻ bài Magic: The Gathering
A strategic collectible card game where players use various cards to battle each other.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万智牌
wàn
万
zhì
智
pái
牌
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
