Bản dịch của từ 三天打鱼,两天晒网 trong tiếng Việt và Anh
三天打鱼,两天晒网
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三天打鱼,两天晒网(Thành ngữ)
【sān tiān dǎ yú , liǎng tiān shài wǎng】
01
Bữa đực bữa cái; một ngày vãi chày, bảy mươi ngày phơi lưới; bữa đói bữa no (ví với việc học hành, làm việc không liên tục, không bền); buổi đực buổi cái
Describes a lack of perseverance or consistency in learning or working, doing something intermittently without steady effort.
比喻学习或做事缺乏恒心,时常中断,不能坚持
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三天打鱼,两天晒网
sān
三
tiān
天
dǎ
打
yú
鱼
,
两
liǎng
晒
tiān
网
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
天一
天一阁
天丁
天上人间
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
两七
两三
两上领
两下
两下子
晒书
晒台
晒图
晒场
晒坪
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
