Bản dịch của từ 三密 trong tiếng Việt và Anh
三密
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三密(Danh từ)
【sān mì】
01
(Phật giáo) Ba phương pháp bí truyền của thực hành Mật tông: bí truyền thân (hình thành ấn), bí truyền bằng lời nói (niệm thần chú) và bí truyền tinh thần (suy ngẫm) được tích hợp thành một, đó là bản chất của thực hành.
(Buddhism) the three secret (esoteric) practices of Vajrayana: body-seal (mudrā), speech-seal (mantra), and mind-seal (meditation/vision) — the essential unity for tantric practice.
佛教密宗以结印为身密,诵呪为语密,观理为意密。“三密相应”为修密之要。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三密
sān
三
mì
密
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
