Bản dịch của từ 三年艾 trong tiếng Việt và Anh
三年艾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三年艾(Danh từ)
【sān nián ài】
01
Thuốc tốt; điều trị hiệu quả lâu dài (một phép ẩn dụ có thể chữa khỏi hoặc giải quyết một vấn đề trong thời gian dài)
A lasting/efficacious medicine; figuratively, a remedy or measure that cures a problem over time
《孟子.离娄上》:“今之欲王者,犹七年之病,求三年之艾也。”赵岐注:“艾可以为灸人病,干久益善,故以为喻。”后因以“三年艾”指良药。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三年艾
sān
三
nián
年
ài
艾
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
年丈
年三十
年上
年下
年世
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
