Bản dịch của từ 三洲 trong tiếng Việt và Anh
三洲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三洲(Danh từ)
【sān zhōu】
01
Ba đảo tiên (truyền thuyết): Penglai (Bồng Lai), Fangzhang (Phương Trượng), Yingzhou (Ảnh Châu) — ba núi/đảo tiên trong cổ tích Trung Hoa.
The three legendary Isles of the Immortals (Penglai, Fangzhang, Yingzhou) in Chinese mythology.
1.指传说中的蓬莱﹑方丈﹑瀛洲三仙山。
Ví dụ
02
Tên bài hát (tên riêng)
Title of a song (proper name)
2.歌曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三洲
sān
三
zhōu
洲
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
