Bản dịch của từ 上学 trong tiếng Việt và Anh

上学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˋshangthanh huyền

上学(Danh từ)

shàng xué
01

Chỉ học xưa: lên học ở các viện học lớn (như 上庠太学) — nghĩa là 'đi học' theo văn ngôn cổ; Hán Việt: thượng học

(classical) to attend higher/official schools (e.g., shàngxiáng, tàixué); archaic sense of 'going to study' or 'entering school'

指古之上庠或太学。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự học ở trường; đi học (giai đoạn học tập chính thức như tiểu học, trung học, đại học)

Schooling; attending school (formal education)

最好的学习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上学

shàng

xué

上
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
Các biến thể:
丄, 𠄞
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1