Bản dịch của từ 上海证券交易所综合股价指 trong tiếng Việt và Anh
上海证券交易所综合股价指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
上海证券交易所综合股价指(Danh từ)
【shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ zōng hé gǔ jià zhǐ】
01
Chỉ số giá cổ phiếu tổng hợp Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải
Composite stock price index of the Shanghai Stock Exchange representing the overall market performance.
上海证券市场的综合股价指数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 上海证券交易所综合股价指
shàng
上
hǎi
海
zhèng
证
quàn
券
jiāo
交
yì
易
suǒ
所
zōng
综
hé
合
gǔ
股
jià
价
zhǐ
指
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˋ, ㄕㄤˇ】【THƯỢNG, THƯỚNG】
- Các biến thể:
- 丄, 𠄞
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
