Bản dịch của từ 下面 trong tiếng Việt và Anh
下面
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
下面(Từ chỉ nơi chốn)
【xià miàn】
01
Phía dưới; ở dưới
The lower part; below; beneath
(下面儿) 位置较低的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần dưới; dưới đây
The lower part; the following section or part below in sequence or text
次序靠后的部分;文章或讲话中后于现在所叙述的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cấp dưới; bên dưới
Subordinate; lower level; below
指下级
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 下面
xià
下
miàn
面
Các từ liên quan
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 丅, 𠄟
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
