Bản dịch của từ 不亦乐乎 trong tiếng Việt và Anh

不亦乐乎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不亦乐乎(Thành ngữ)

bú yì lè hū
01

Vô cùng; hết sức; chết đi được

Extremely; to the utmost degree; very much so

原意是''不也是很快乐的吗?''(见于《论语·学而》)现常用来表示达到极点的意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不亦乐乎

Các từ liên quan

不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
亦且
亦世
亦何
亦前
亦发
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
乎哉
乎而
不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶