Bản dịch của từ 不便险 trong tiếng Việt và Anh

不便险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不便险(Danh từ)

bú biàn xiǎn
01

旅行保险涵盖航班延误、行李丢失等

Bảo hiểm sự bất tiện khi đi du lịch

Travel insurance covering inconveniences like flight delays, lost luggage, and related travel disruptions.

Ví dụ
02

Abbr. for 旅遊不便險|旅遊不便险

Bảo hiểm bất tiện - loại bảo hiểm chi trả khi người mua gặp sự cố gây khó khăn trong sinh hoạt hoặc di chuyển.

Travel inconvenience insurance - a type of insurance that provides compensation when the insured encounters difficulties or disruptions in daily activities or travel.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不便险

biàn

便

xiǎn

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶