Bản dịch của từ 不甘示弱 trong tiếng Việt và Anh
不甘示弱
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
不甘示弱(Thành ngữ)
【bù gān shì ruò】
01
不情愿表现得比别人差。。如:「中华队亦不甘示弱的投进了一个三分球。」
Không cam chịu thua kém, cố gắng thể hiện để không bị lép vế (thường trong cạnh tranh hoặc đối đầu)
Refuse to be outdone; unwilling to show inferiority—strive to match or surpass others
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不甘示弱
bù
不
gān
甘
shì
示
ruò
弱
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
- Các biến thể:
- 𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶
