Bản dịch của từ 不能自已 trong tiếng Việt và Anh

不能自已

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

不能自已(Cụm từ)

bù néng zì yǐ
01

无法控制自己激动的情绪。。唐.卢照邻.寄裴舍人遗衣药直书:「殷扬州与外甥韩康伯别,慨然而咏『富贵他人合,贫贱亲戚离。』因泣下交颐,不能自已。」

不能控制自己多指激动悲痛喜悦而失去自制),像情緒失控禁不住;Hán Việt: bất năng tự dĩ

Unable to control oneself (emotionally overwhelmed; cannot restrain tears, excitement, etc.)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 不能自已

néng

不
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
𠀚, 𠙐, 否, 柎, 不
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶