Bản dịch của từ 专有名词 trong tiếng Việt và Anh
专有名词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | zh | uan | thanh ngang |
专有名词(Danh từ)
【zhuān yǒu míng cí】
01
Danh từ chỉ tên riêng — dùng để chỉ một người, một địa điểm, một tổ chức hay một sự vật cụ thể, không kèm những từ hạn định; tương tự 'tên riêng' (Hán-Việt: chuyên hữu danh từ).
A noun that denotes a specific person, place, organization, or thing (proper noun); not modified by general classifiers and usually capitalized in English.
标示一个特定的人或物的名词,不带限定性修饰语,在英语中通常要大写字头——亦称专名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 专有名词
zhuān
专
yǒu
有
míng
名
cí
词
Các từ liên quan
专一
专一不移
专专
专业
专业户
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYÊN】
- Các biến thể:
- 專, 叀, 専, 𠧢, 𡴁, 𡴗, 𡵏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶
