Bản dịch của từ 丕绩 trong tiếng Việt và Anh
丕绩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
丕绩(Danh từ)
【pī jì】
01
Đại công nghiệp; thành tựu lớn, sự nghiệp to tát (Hán Việt: 'phi tích' / 「丕」 = to lớn, 「绩」 = công lao, thành tích).
Great achievement; a grand feat or major accomplishment.
大功业。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丕绩
pī
丕
jì
绩
Các từ liên quan
丕丕
丕丕基
丕业
丕乃
丕休
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 㔻, 𠦓
- Hình thái radical:
- ⿱,不,一
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶一
