Bản dịch của từ 丘山 trong tiếng Việt và Anh

丘山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

丘山(Danh từ)

qiū shān
01

Đồi; ngọn đồi, núi nhỏ (chỉ địa hình nhô lên, không cao như núi lớn) — Hán Việt: 'khâu, sơn'

Hill; small mountain (a raised landform smaller than a major mountain)

山丘;山岳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Núi rừng; vùng đồi núi và rừng (chỉ phong cảnh tự nhiên có núi và cây cối)

Hills and mountains; mountainous wooded area (refers to hills/mountains and forests)

指山林。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gò mộ, mô đất chôn; giống nghĩa với 'mộ' hoặc 'gò' (Hán-Việt: 'khâu/khâu sơn')

A burial mound; grave or tumulus

坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

比喻重大或多的事物用以形容事物份量大或程度深古文用法)——可聯想為堆積)+高大)」表示龐大

Used figuratively to indicate something heavy, great, or numerous; a classical/literary term implying large scale or magnitude.

比喻重﹑大或多。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘山

qiū

shān

丘
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一