Bản dịch của từ 丘山 trong tiếng Việt và Anh
丘山

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
丘山(Danh từ)
Đồi; ngọn đồi, núi nhỏ (chỉ địa hình nhô lên, không cao như núi lớn) — Hán Việt: 'khâu, sơn'
Hill; small mountain (a raised landform smaller than a major mountain)
山丘;山岳。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Núi rừng; vùng đồi núi và rừng (chỉ phong cảnh tự nhiên có núi và cây cối)
Hills and mountains; mountainous wooded area (refers to hills/mountains and forests)
指山林。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gò mộ, mô đất chôn; giống nghĩa với 'mộ' hoặc 'gò' (Hán-Việt: 'khâu/khâu sơn')
A burial mound; grave or tumulus
坟墓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
比喻重、大或多的事物;用以形容事物份量大或程度深(古文用法)——可聯想為「丘(堆積)+山(高大)」表示龐大。
Used figuratively to indicate something heavy, great, or numerous; a classical/literary term implying large scale or magnitude.
比喻重﹑大或多。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘山
qiū
丘
shān
山
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
- Các biến thể:
- 㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
