Bản dịch của từ 个人伤害 trong tiếng Việt và Anh
个人伤害

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
个人伤害(Danh từ)
Tổn hại về thể chất và tinh thần của một cá nhân, khác với thiệt hại tài sản cá nhân.
Personal harm affecting an individual's physical and mental well-being, distinct from damage to personal property.
1.影响某人的肉体和精神的自身伤害,与使个人财产受到损害者形成对照。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổn hại cá nhân theo luật pháp.
Personal injury under the law.
2.在法律上引起个人诉讼的伤害。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổn thương cá nhân, ảnh hưởng đến thể chất và tinh thần của một người.
Personal injury, affecting someone's physical and mental state.
(2) 影响某人的肉体和精神的自身伤害,与使个人财产受到损害者形成对照
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tổn hại cá nhân theo pháp luật
Personal injury under law
(3) 在法律上引起个人诉讼的伤害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人伤害
gè
个
rén
人
shāng
伤
hài
害
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
- Các biến thể:
- 個, 箇
- Hình thái radical:
- ⿱,人,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
