Bản dịch của từ 中华人民共和国国歌 trong tiếng Việt và Anh
中华人民共和国国歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中华人民共和国国歌(Danh từ)
【zhōng huá rén mín gòng hé guó guó gē】
01
田汉作词,聂耳作曲。原系影片《风云儿女》主题歌《义勇军进行曲》。1949年9月27日,中国人民政治协商会议第一届全体会议决议在国歌未正式制定前,以《义勇军进行曲》为国歌。1982年12月4日经第五届全国人民代表大会第五次会议决议,以《义勇军进行曲》为《中华人民共和国国歌》。
Quốc ca của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa — bài hát chính thức mang tên《义勇军进行曲》(Nghĩa Dũng Quân Tiến Hành Khúc), lời do Điền Hành (田汉) viết, nhạc do Niệm Nhi (聂耳) soạn; được quyết định làm quốc ca năm 1949 (chính thức ghi trong hiến pháp 1982).
The national anthem of the People's Republic of China — the song 'March of the Volunteers' (《义勇军进行曲》), lyrics by Tian Han and music by Nie Er; adopted as the national anthem in 1949 and confirmed in 1982.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中华人民共和国国歌
zhōng
中
huá
华
rén
人
mín
民
gòng
共
hé
和
guó
国
guó
歌
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
华东
华东师范大学
华丝
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
民丁
民下
民不堪命
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
和一
和上
和丘
和丸
和义
国丈
国丧
国中之国
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
