Bản dịch của từ 中国证券监督管理委员会 trong tiếng Việt và Anh

中国证券监督管理委员会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国证券监督管理委员会(Danh từ)

zhōng guó zhèng quàn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì
01

Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)

China Securities Regulatory Commission (CSRC), the government agency overseeing securities and futures markets in China.

中国证券监督管理委员会(CSRC)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ủy ban Giám sát và Quản lý Chứng khoán Trung Quốc

China Securities Regulatory Commission (CSRC), the official agency overseeing and managing securities and stock markets in China.

Abbr. to 證監會|证监会 [Zhèng jiān huì]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国证券监督管理委员会

zhōng

guó

zhèng

quàn

jiān

guǎn

wěi

yuán

huì

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3