Bản dịch của từ 中间件 trong tiếng Việt và Anh
中间件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中间件(Danh từ)
【zhōng jiān jiàn】
01
软件架构中用于连接应用程序的中间层。
Phần mềm trung gian
Middleware software that acts as an intermediary layer connecting different applications or systems.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中间件
zhōng
中
jiān
间
jiàn
件
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
