Bản dịch của từ 丯 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiè
01

Cỏ dại, cỏ mọc um tùm như rừng (giúp nhớ: 'khiết' nghe gần giống 'cỏ khiết' – cỏ mọc dày đặc)

An ancient term for wild grass, dense vegetation

野草的古称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

丯
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép