Bản dịch của từ 串亲戚 trong tiếng Việt và Anh
串亲戚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | ch | uan | thanh huyền |
串亲戚(Động từ)
【chuàn qīn qī】
01
走亲戚, 指去亲戚家拜访
Thăm viếng; thăm bà con; thăm họ hàng
Visiting relatives or family members, especially during festivals or holidays
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 串亲戚
chuàn
串
qīn
亲
qī
戚
- Bính âm:
- 【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【XUYẾN】
- Các biến thể:
- 穿, 串
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
