Bản dịch của từ 丹凤县 trong tiếng Việt và Anh
丹凤县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
丹凤县(Từ chỉ nơi chốn)
【dān fèng xiàn】
01
一个县名,位于中国北京市的西部。
Huyện đan phượng; Đan Phượng huyện
A county named Danfeng, located in the western part of Beijing, China.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丹凤县
dān
丹
fèng
凤
xiàn
县
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
- Các biến thể:
- 㐤, 㣋, 𠁿, 𠂁, 𠕑, 𢒈, 丹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
