Bản dịch của từ 为什么不 trong tiếng Việt và Anh
为什么不
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
为什么不(Cụm từ)
【wèi shén me bù】
01
Sao không
Why not; why don't you
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 为什么不
wèi
为
shén
什
me
么
bù
不
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˋ】【VI, VỊ】
- Các biến thể:
- 為, 爲, 𤓸, 𨤒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
