Bản dịch của từ 义 trong tiếng Việt và Anh
义

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义(Danh từ)
正义
Chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
Righteousness; justice; moral duty; loyalty among friends
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
旧指合乎伦理道德的人际关系;今指人与人之间的感情联系
Tình nghĩa; tình (quan hệ)
Righteous loyalty; bonds of moral obligation and affectionate loyalty between people (personal duty, sentiment of allegiance)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
意义
Ý nghĩa; nghĩa
Righteousness; justice; moral right; sense of duty/meaning
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Nghĩa
Surname Yi (a Chinese family name)
义(Tính từ)
因抚养或拜认而成为亲属的
Nuôi
Adoptive (as in adopted parent or child); related by adoption or formal recognition
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
人工制造的 (人体的部分)
Nhân tạo; giả tạo; giả
Artificial; fake (referring to man-made or imitation body parts)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
符合正义或大众利益的
Đúng đắn; chính nghĩa
Righteous; just; morally right (acting in accordance with justice or the common good)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
个人不获取报酬,所得收入用于公益事业的
Tình nguyên viên; từ thiện; tự nguyện
Volunteer; voluntary (doing unpaid work for public/charitable causes)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
- Các biến thể:
- 義
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丶
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 义 (yì) mang ý nghĩa về 'chính nghĩa' hoặc 'trách nhiệm đạo đức', có nét bút đơn giản với ba nét bắt đầu bằng chấm nhỏ, tưởng tượng như một ngọn núi nhỏ biểu tượng cho sự kiên định của trái tim công lý. Người Việt dễ nhầm 义 với các chữ cùng bộ thủ (radical) như 主 hay 为, cũng dễ lẫn lộn cách viết và thứ tự nét do nét chấm và nét gập khá giống nhau, khiến việc nhớ mặt chữ bị khó khăn. Trong giao tiếp, 义 thường xuất hiện trong các từ ghép như 义务 (nghĩa vụ), 义气 (lòng nghĩa khí) hoặc 义愤填膺 (phẫn nộ chính nghĩa), cần chú ý không dịch từng từ theo nghĩa tiếng Việt mà mất đi sự tự nhiên của cụm từ trong tiếng Trung. Phát âm chữ 义 chuẩn theo pinyin là yì (âm điệu sắc, ji˥˧), người học cần tránh nhầm với âm yí (dịch) hoặc yī (một) vì sự khác biệt thanh điệu dễ gây hiểu lầm. Với thiết kế nét đơn giản, hãy ghi nhớ mẹo hình dung 义 như một biểu tượng nhỏ gọn tôn vinh tinh thần chính nghĩa trong mọi hoàn cảnh, như vậy bạn sẽ ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn phổ biến khi gặp chữ này!
Từ 义 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị cho 'lễ nghi' và 'đạo đức', với cấu trúc bắt nguồn từ '我' (tôi) và '羊' (cừu), thể hiện sự kết nối giữa con người và những giá trị tốt đẹp. Qua thời gian, 义 đã trở thành biểu tượng cho sự thiện lương và đúng đắn trong xã hội. Ngày nay, từ này không chỉ mang ý nghĩa đạo đức mà còn thể hiện sự tôn trọng và tình cảm giữa con người.
Chữ 义 (yì) mang ý nghĩa về 'chính nghĩa' hoặc 'trách nhiệm đạo đức', có nét bút đơn giản với ba nét bắt đầu bằng chấm nhỏ, tưởng tượng như một ngọn núi nhỏ biểu tượng cho sự kiên định của trái tim công lý. Người Việt dễ nhầm 义 với các chữ cùng bộ thủ (radical) như 主 hay 为, cũng dễ lẫn lộn cách viết và thứ tự nét do nét chấm và nét gập khá giống nhau, khiến việc nhớ mặt chữ bị khó khăn. Trong giao tiếp, 义 thường xuất hiện trong các từ ghép như 义务 (nghĩa vụ), 义气 (lòng nghĩa khí) hoặc 义愤填膺 (phẫn nộ chính nghĩa), cần chú ý không dịch từng từ theo nghĩa tiếng Việt mà mất đi sự tự nhiên của cụm từ trong tiếng Trung. Phát âm chữ 义 chuẩn theo pinyin là yì (âm điệu sắc, ji˥˧), người học cần tránh nhầm với âm yí (dịch) hoặc yī (một) vì sự khác biệt thanh điệu dễ gây hiểu lầm. Với thiết kế nét đơn giản, hãy ghi nhớ mẹo hình dung 义 như một biểu tượng nhỏ gọn tôn vinh tinh thần chính nghĩa trong mọi hoàn cảnh, như vậy bạn sẽ ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn phổ biến khi gặp chữ này!
Từ 义 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị cho 'lễ nghi' và 'đạo đức', với cấu trúc bắt nguồn từ '我' (tôi) và '羊' (cừu), thể hiện sự kết nối giữa con người và những giá trị tốt đẹp. Qua thời gian, 义 đã trở thành biểu tượng cho sự thiện lương và đúng đắn trong xã hội. Ngày nay, từ này không chỉ mang ý nghĩa đạo đức mà còn thể hiện sự tôn trọng và tình cảm giữa con người.
