Bản dịch của từ 乌犍 trong tiếng Việt và Anh

乌犍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

乌犍(Danh từ)

wū jiān
01

Trâu/bò thiến (bò đực đã thiến) thường dùng làm bò cày: ngoan ngoãn, khỏe mạnh, dễ điều khiển

A castrated bull/ox used for draught — docile, strong, easy to handle; often refers to an ox for ploughing

阉过的公牛,驯顺﹑强健﹑易御。常泛指耕牛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乌犍

jiān

Các từ liên quan

乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
犍为
犍子
犍椎
犍槌
犍牛
乌
Bính âm:
【wù】【ㄨ, ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
烏, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一