Bản dịch của từ 乐东黎族自治县 trong tiếng Việt và Anh
乐东黎族自治县
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
乐东黎族自治县(Danh từ)
【lè dōng lí zú zì zhì xiàn】
01
Huyện tự trị dân tộc Lê Lạc Đông
An autonomous county in Hainan Province, China, designated for the Li ethnic group.
中国海南省的一个自治县。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乐东黎族自治县
lè
乐
dōng
东
lí
黎
zú
族
zì
自
zhì
治
xiàn
县
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄌㄜˋ, ㄩㄝˋ】【LẠC, NHẠC】
- Các biến thể:
- 樂, 楽, 㦡, 𨊊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
